中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
畦
qí
bãi; thửa
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
畦
sections in a vegetable farm
bộ thủ
田
thành phần
⿰田圭
Xuất hiện trong 4 câu
TÌNH CA 5:13
TÌNH CA 6:2
Ê-XÊ-CHIÊN 17:7
Ê-XÊ-CHIÊN 17:10