中文圣经
← Từ vựng
畦
qí
bãithửa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

畦

sections in a vegetable farm

bộ thủ 田thành phần ⿰田圭Chữ khó đọc · qí

Xuất hiện trong 4 câu