中文圣经
Từ vựng
bìng zhèng
HSK 7

bệnh tật; bệnh; chứng bệnh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sickness, illness, disease

bộ thủ thành phần ⿸疒丙

ailment, disease, illness

bộ thủ thành phần ⿸疒正

Xuất hiện trong 4 câu