中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
痔
疮
zhì chuāng
bệnh trĩ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
痔
piles, hemorrhoids
bộ thủ
疒
thành phần
⿸疒寺
疮
boil, tumor; wound, sore
bộ thủ
疒
thành phần
⿸疒仓
Xuất hiện trong 8 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:27
I SA-MU-ÊN 5:6
I SA-MU-ÊN 5:9
I SA-MU-ÊN 5:12
I SA-MU-ÊN 6:4
I SA-MU-ÊN 6:5
I SA-MU-ÊN 6:11
I SA-MU-ÊN 6:17