中文圣经
Từ vựng
zhì chuāng

bệnh trĩ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

piles, hemorrhoids

bộ thủ thành phần ⿸疒寺

boil, tumor; wound, sore

bộ thủ thành phần ⿸疒仓

Xuất hiện trong 8 câu