中文圣经
← Từ vựng
癫痫
diān xián
bệnh động kinh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

癫

crazy, insane; madness, mania

bộ thủ 疒thành phần ⿸疒颠Chữ khó đọc · diān
痫

epilepsy, convulsions

bộ thủ 疒thành phần ⿸疒闲Chữ khó đọc · xián

Xuất hiện trong 2 câu