中文圣经
← Từ vựng
百妮基
bǎi nī jī
Bernice

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

百

one hundred; numerous, many

bộ thủ 白thành phần ⿱一白
妮

maid, servant girl; cute girl

bộ thủ 女thành phần ⿰女尼Chữ khó đọc · nī
基

foundation, base

bộ thủ 土thành phần ⿱其土

Xuất hiện trong 3 câu