中文圣经
Từ vựng
de
HSK 1

Của; Hạt từ; Từ tính từ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Ghi chú ngữ pháp

Possessive / attributive particle — links a modifier to a noun, e.g. 神的爱 ‘God's love’.

Chữ Hán

aim, goal; of; possessive particle; -self suffix

bộ thủ thành phần ⿰白勺

Xuất hiện trong 23760 câu

…và 23700 câu nữa