← Từ vựng
的
de
HSK 1
Của; Hạt từ; Từ tính từ
📄 Trang luyện viết (PDF)Ghi chú ngữ pháp
Possessive / attributive particle — links a modifier to a noun, e.g. 神的爱 ‘God's love’.
Chữ Hán
的
aim, goal; of; possessive particle; -self suffix
bộ thủ 白thành phần ⿰白勺
Xuất hiện trong 23760 câu
SÁNG THẾ 1:2SÁNG THẾ 1:4SÁNG THẾ 1:7SÁNG THẾ 1:9SÁNG THẾ 1:10SÁNG THẾ 1:11SÁNG THẾ 1:12SÁNG THẾ 1:16SÁNG THẾ 1:18SÁNG THẾ 1:20SÁNG THẾ 1:21SÁNG THẾ 1:25SÁNG THẾ 1:26SÁNG THẾ 1:27SÁNG THẾ 1:28SÁNG THẾ 1:29SÁNG THẾ 1:30SÁNG THẾ 1:31SÁNG THẾ 2:2SÁNG THẾ 2:3SÁNG THẾ 2:4SÁNG THẾ 2:5SÁNG THẾ 2:7SÁNG THẾ 2:8SÁNG THẾ 2:9SÁNG THẾ 2:11SÁNG THẾ 2:12SÁNG THẾ 2:13SÁNG THẾ 2:14SÁNG THẾ 2:16SÁNG THẾ 2:17SÁNG THẾ 2:19SÁNG THẾ 2:21SÁNG THẾ 2:22SÁNG THẾ 2:23SÁNG THẾ 3:1SÁNG THẾ 3:2SÁNG THẾ 3:3SÁNG THẾ 3:6SÁNG THẾ 3:7SÁNG THẾ 3:8SÁNG THẾ 3:10SÁNG THẾ 3:11SÁNG THẾ 3:12SÁNG THẾ 3:13SÁNG THẾ 3:14SÁNG THẾ 3:15SÁNG THẾ 3:16SÁNG THẾ 3:17SÁNG THẾ 3:18SÁNG THẾ 3:19SÁNG THẾ 3:22SÁNG THẾ 3:24SÁNG THẾ 4:2SÁNG THẾ 4:3SÁNG THẾ 4:4SÁNG THẾ 4:5SÁNG THẾ 4:9SÁNG THẾ 4:10SÁNG THẾ 4:11
…và 23700 câu nữa