中文圣经
← Từ vựng
的确
dí què
HSK 4
thật sựquả thựcchắc chắnquả

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

的

aim, goal; of; possessive particle; -self suffix

bộ thủ 白thành phần ⿰白勺
确

certain, sure; definite, exact; real, true

bộ thủ 石thành phần ⿰石角

Xuất hiện trong 3 câu