中文圣经
Từ vựng
pí dài
HSK 7

dây da; thắt lưng; dây

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

skin, hide, fur, feathers

bộ thủ thành phần ⿸?攴

belt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear

bộ thủ thành phần ⿱卅⿱冖巾

Xuất hiện trong 4 câu