← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
盘问
pán wèn
thẩm vấntra hỏixét hỏi
Hỏi về từ này
Chữ Hán
盘
tray, plate, dish; to examine
bộ thủ 皿thành phần ⿱舟皿
问
to ask about, to inquire after
bộ thủ 门thành phần ⿵门口
tray, plate, dish; to examine
to ask about, to inquire after