中文圣经
Từ vựng
pán wèn

thẩm vấn; tra hỏi; xét hỏi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

tray, plate, dish; to examine

bộ thủ thành phần ⿱舟皿

to ask about, to inquire after

bộ thủ thành phần ⿵门口

Xuất hiện trong 4 câu