← Từ vựng
直通
zhí tōng
thẳng qua; dẫn trực tiếp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
直
straight, vertical; candid, direct, frank
bộ thủ 目thành phần ⿳十目一
通
to pass through, to open, to connect; to communicate; common
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶甬
thẳng qua; dẫn trực tiếp
📄 Trang luyện viết (PDF)straight, vertical; candid, direct, frank
to pass through, to open, to connect; to communicate; common