中文圣经
← Từ vựng
直通
zhí tōng
thẳng quadẫn trực tiếp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

直

straight, vertical; candid, direct, frank

bộ thủ 目thành phần ⿳十目一
通

to pass through, to open, to connect; to communicate; common

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶甬

Xuất hiện trong 10 câu