中文圣经
Từ vựng
xiāng bǐ
HSK 3

so sánh; đối chiếu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

mutual, reciprocal; equal; each other

bộ thủ thành phần ⿰木目

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ thành phần ⿰匕匕

Xuất hiện trong 5 câu