← Từ vựng
相比
xiāng bǐ
HSK 3
so sánh; đối chiếu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
相
mutual, reciprocal; equal; each other
bộ thủ 目thành phần ⿰木目
比
to compare, liken; comparison; than
bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
so sánh; đối chiếu
📄 Trang luyện viết (PDF)mutual, reciprocal; equal; each other
to compare, liken; comparison; than