← Từ vựng
省察
xǐng chá
kiểm tra; phê bình; tự nhận thức
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
省
province; frugal; to save, to leave out
bộ thủ 目thành phần ⿱少目
察
to examine, to investigate, to observe
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀祭
kiểm tra; phê bình; tự nhận thức
📄 Trang luyện viết (PDF)province; frugal; to save, to leave out
to examine, to investigate, to observe