中文圣经
← Từ vựng
省察
xǐng chá
kiểm traphê bìnhtự nhận thức

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

省

province; frugal; to save, to leave out

bộ thủ 目thành phần ⿱少目
察

to examine, to investigate, to observe

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀祭

Xuất hiện trong 6 câu