中文圣经
Từ vựng
kàn wàng
HSK 4

thăm viếng; đi thăm; nhìn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to look, to see; to examine, to scrutinize

bộ thủ thành phần ⿱手目

to expect, to hope, to look forward to

bộ thủ thành phần ⿱⿰亡月王

Xuất hiện trong 5 câu