← Từ vựng
看望
kàn wàng
HSK 4
thăm viếng; đi thăm; nhìn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
看
to look, to see; to examine, to scrutinize
bộ thủ 目thành phần ⿱手目
望
to expect, to hope, to look forward to
bộ thủ 月thành phần ⿱⿰亡月王
thăm viếng; đi thăm; nhìn
📄 Trang luyện viết (PDF)to look, to see; to examine, to scrutinize
to expect, to hope, to look forward to