中文圣经
← Từ vựng
看重
kàn zhòng
HSK 7
coi trọngquan trọngtrân trọngnhìnmến

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

看

to look, to see; to examine, to scrutinize

bộ thủ 目thành phần ⿱手目
重

heavy, weighty; to double, to repeat

bộ thủ 里thành phần ⿻千里

Xuất hiện trong 5 câu