← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
真情
zhēn qíng
HSK 7
tình cảm chân thậtsự thậtlòng chân thành
Hỏi về từ này
Chữ Hán
真
real, actual, true, genuine
bộ thủ 目thành phần ⿱直几
情
emotion, feeling, sentiment
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄青
real, actual, true, genuine
emotion, feeling, sentiment