← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
眷念
juàn niàn
nhớ thươngyêu quý
Hỏi về từ này
Chữ Hán
眷
to take an interest in; to care for
念
to think of, to recall; to study
bộ thủ 心thành phần ⿱今心
to take an interest in; to care for
to think of, to recall; to study