中文圣经
← Từ vựng
眷念
juàn niàn
nhớ thươngyêu quý

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

眷

to take an interest in; to care for

bộ thủ 目thành phần ⿱龹目Chữ khó đọc · juàn
念

to think of, to recall; to study

bộ thủ 心thành phần ⿱今心

Xuất hiện trong 3 câu