中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
瞒
mán
HSK 7
che giấu; giấu; không nói
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
瞒
to deceive, to lie; to regard with suspicion
bộ thủ
目
thành phần
⿰目⿱艹两
Xuất hiện trong 4 câu
SÁNG THẾ 18:17
SÁNG THẾ 47:18
DÂN SỐ 5:13
II SA-MU-ÊN 14:18