中文圣经
← Từ vựng
瞒
mán
HSK 7
che giấugiấukhông nói

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

瞒

to deceive, to lie; to regard with suspicion

bộ thủ 目thành phần ⿰目⿱艹两Chữ khó đọc · mán

Xuất hiện trong 4 câu