中文圣经
← Từ vựng
短少
duǎn shǎo
thiếuđủ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

短

brief, short; deficient, lacking

bộ thủ 矢thành phần ⿰矢豆
少

few, little; less; inadequate

bộ thủ 小thành phần ⿱小丿

Xuất hiện trong 5 câu