中文圣经
Từ vựng
shí zhù

trụ đá; bia đá; tượng đẩu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

stone, rock, mineral

bộ thủ thành phần ⿸厂口

to lean on; pillar, post, support

bộ thủ thành phần ⿰木主

Xuất hiện trong 4 câu