← Từ vựng
石柱
shí zhù
trụ đá; bia đá; tượng đẩu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
石
stone, rock, mineral
bộ thủ 石thành phần ⿸厂口
柱
to lean on; pillar, post, support
bộ thủ 木thành phần ⿰木主
trụ đá; bia đá; tượng đẩu
📄 Trang luyện viết (PDF)stone, rock, mineral
to lean on; pillar, post, support