中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
石
柱
shí zhù
+ Thêm vào bộ của tôi
trụ đá
bia đá
tượng đẩu
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
石
stone, rock, mineral
bộ thủ
石
thành phần
⿸厂口
柱
to lean on; pillar, post, support
bộ thủ
木
thành phần
⿰木主
Xuất hiện trong 4 câu
SÁNG THẾ 35:14
II SA-MU-ÊN 18:18
Ê-XƠ-TÊ 1:6
TÌNH CA 5:15