中文圣经
← Từ vựng
碑
bēi
HSK 7
biabia đátượng đấu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

碑

stone tablet; gravestone

bộ thủ 石thành phần ⿰石卑Chữ khó đọc · bēi

Xuất hiện trong 3 câu