中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
碑
bēi
HSK 7
bia; bia đá; tượng đấu
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
碑
stone tablet; gravestone
bộ thủ
石
thành phần
⿰石卑
Xuất hiện trong 3 câu
SÁNG THẾ 35:20
II CÁC VUA 23:17
GIÊ-RÊ-MI 31:21