中文圣经
← Từ vựng
示冷
shì lěng
Shillem

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

示

altar; ceremony; to show, to demonstrate

bộ thủ 示thành phần ⿱二小
冷

cold, cool; lonely

bộ thủ 冫thành phần ⿰冫令

Xuất hiện trong 2 câu