中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
示
冷
shì lěng
+ Thêm vào bộ của tôi
Shillem
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
示
altar; ceremony; to show, to demonstrate
bộ thủ
示
thành phần
⿱二小
冷
cold, cool; lonely
bộ thủ
冫
thành phần
⿰冫令
Xuất hiện trong 2 câu
SÁNG THẾ 46:24
DÂN SỐ 26:49