中文圣经
← Từ vựng
示沙克
shì shā kè
Sheshach

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

示

altar; ceremony; to show, to demonstrate

bộ thủ 示thành phần ⿱二小
沙

sand, gravel, pebbles; granulated

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵少
克

to subdue, to restrain, to overcome; used in transliterations

bộ thủ 儿thành phần ⿱十兄

Xuất hiện trong 2 câu