中文圣经
← Từ vựng
礼仪
lǐ yí
HSK 7
lễ nghinghi thức

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

礼

courtesy, manners, social customs

bộ thủ 礻thành phần ⿰礻乚
仪

instrument, apparatus; ceremony, rites

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻义

Xuất hiện trong 3 câu