中文圣经
Từ vựng
jìn jiè

cấm; kiêng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to restrict, to prohibit, to forbid; to endure

bộ thủ thành phần ⿱林示

to warn, to admonish; to swear off, to avoid

bộ thủ thành phần ⿹戈廾

Xuất hiện trong 6 câu