← Từ vựng
禁戒
jìn jiè
cấm; kiêng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
禁
to restrict, to prohibit, to forbid; to endure
bộ thủ 示thành phần ⿱林示
戒
to warn, to admonish; to swear off, to avoid
bộ thủ 戈thành phần ⿹戈廾
cấm; kiêng
📄 Trang luyện viết (PDF)to restrict, to prohibit, to forbid; to endure
to warn, to admonish; to swear off, to avoid