中文圣经
← Từ vựng
禧
xǐ
vuihân hoanvui mừng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

禧

happiness; congratulations

bộ thủ 礻thành phần ⿰礻喜Chữ khó đọc · xǐ

Xuất hiện trong 21 câu