中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
禧
xǐ
vui; hân hoan; vui mừng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
禧
happiness; congratulations
bộ thủ
礻
thành phần
⿰礻喜
Xuất hiện trong 21 câu
LÊ-VI 25:10
LÊ-VI 25:11
LÊ-VI 25:12
LÊ-VI 25:13
LÊ-VI 25:15
LÊ-VI 25:28
LÊ-VI 25:30
LÊ-VI 25:31
LÊ-VI 25:33
LÊ-VI 25:40
LÊ-VI 25:41
LÊ-VI 25:50
LÊ-VI 25:52
LÊ-VI 25:54
LÊ-VI 27:17
LÊ-VI 27:18
LÊ-VI 27:21
LÊ-VI 27:23
LÊ-VI 27:24
DÂN SỐ 36:4
LU-CA 4:19