中文圣经
Từ vựng
lí shì

mất đi; qua đời

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

rare beast; strange; elegant

bộ thủ thành phần ⿱⿱亠凶禸

generation, era, age; world

bộ thủ thành phần ⿻廿?

Xuất hiện trong 3 câu