中文圣经
Từ vựng
zhòng dì

canh tác; làm ruộng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

race, kind, breed; seed; to plant

bộ thủ thành phần ⿰禾中

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ thành phần ⿰土也

Xuất hiện trong 5 câu