← Từ vựng
穷苦
qióng kǔ
nghèo; túng quẫn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
穷
poor, destitute; to exhaust
bộ thủ 穴thành phần ⿱穴力
苦
bitter; hardship, suffering
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹古
nghèo; túng quẫn
📄 Trang luyện viết (PDF)poor, destitute; to exhaust
bitter; hardship, suffering