中文圣经
Từ vựng
qióng kǔ

nghèo; túng quẫn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

poor, destitute; to exhaust

bộ thủ thành phần ⿱穴力

bitter; hardship, suffering

bộ thủ thành phần ⿱艹古

Xuất hiện trong 3 câu