中文圣经
← Từ vựng
空气
kōng qì
HSK 2
Không khíBầu khí quyểnMôi trường

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

空

hollow, empty, deserted, bare

bộ thủ 穴thành phần ⿱穴工
气

air, gas; steam, vapor; anger

bộ thủ 气thành phần ⿱亻?

Xuất hiện trong 5 câu