← Từ vựng
空气
kōng qì
HSK 2
Không khí; Bầu khí quyển; Môi trường
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
空
hollow, empty, deserted, bare
bộ thủ 穴thành phần ⿱穴工
气
air, gas; steam, vapor; anger
bộ thủ 气thành phần ⿱亻?
Không khí; Bầu khí quyển; Môi trường
📄 Trang luyện viết (PDF)hollow, empty, deserted, bare
air, gas; steam, vapor; anger