中文圣经
Từ vựng
kōng kòng

trống; không gì; trống rỗng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

hollow, empty, deserted, bare

bộ thủ thành phần ⿱穴工

hollow, empty, deserted, bare

bộ thủ thành phần ⿱穴工

Xuất hiện trong 3 câu