← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
穿过
chuān guò
HSK 7
đi quaxuyên qua
Hỏi về từ này
Chữ Hán
穿
to drill, to pierce; to dress, to wear
bộ thủ 穴thành phần ⿱穴牙
过
pass; to go across, to pass through
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶寸
to drill, to pierce; to dress, to wear
pass; to go across, to pass through