中文圣经
Từ vựng
穿
chuān guò
HSK 7

đi qua; xuyên qua

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

穿

to drill, to pierce; to dress, to wear

bộ thủ thành phần ⿱穴牙

pass; to go across, to pass through

bộ thủ thành phần ⿺辶寸

Xuất hiện trong 5 câu