← Từ vựng
立国
lì guó
thành lập nước; lập quốc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
立
to stand; to establish, to set up
bộ thủ 立thành phần ⿳亠丷一
国
country, nation, state; national
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗玉
thành lập nước; lập quốc
📄 Trang luyện viết (PDF)to stand; to establish, to set up
country, nation, state; national