中文圣经
Từ vựng
lì guó

thành lập nước; lập quốc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to stand; to establish, to set up

bộ thủ thành phần ⿳亠丷一

country, nation, state; national

bộ thủ thành phần ⿴囗玉

Xuất hiện trong 4 câu