中文圣经
← Từ vựng
立尼族
lì ní zú
Libnites

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

立

to stand; to establish, to set up

bộ thủ 立thành phần ⿳亠丷一
尼

Buddhist nun; used in transliterations

bộ thủ 尸thành phần ⿸尸匕Chữ khó đọc · ní
族

race, nationality, ethnicity; tribe, clan

bộ thủ 方thành phần ⿰方⿱?矢

Xuất hiện trong 2 câu