← Từ vựng
立志
lì zhì
quyết tâm; khát vọng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
立
to stand; to establish, to set up
bộ thủ 立thành phần ⿳亠丷一
志
determination, will; mark, sign; to record, to write
bộ thủ 心thành phần ⿱士心
quyết tâm; khát vọng
📄 Trang luyện viết (PDF)to stand; to establish, to set up
determination, will; mark, sign; to record, to write