中文圣经
Từ vựng
lì zhì

quyết tâm; khát vọng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to stand; to establish, to set up

bộ thủ thành phần ⿳亠丷一

determination, will; mark, sign; to record, to write

bộ thủ thành phần ⿱士心

Xuất hiện trong 7 câu