中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
章
zhāng
HSK 6
chương; điều; phần
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
章
chapter, section, writing; seal
bộ thủ
立
thành phần
⿱音十
Xuất hiện trong 3 câu
E-XƠ-RA 4:7
Ê-PHÊ-SÔ 5:19
CÔ-LÔ-SE 3:16