中文圣经
← Từ vựng
章
zhāng
HSK 6
chươngđiềuphần

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

章

chapter, section, writing; seal

bộ thủ 立thành phần ⿱音十

Xuất hiện trong 3 câu