← Từ vựng
等待
děng dài
HSK 3
chờ đợi; đợi; chờ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
等
rank, grade; same, equal; to wait
bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮寺
待
to entertain, to receive, to treat; to delay, to wait
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳寺
chờ đợi; đợi; chờ
📄 Trang luyện viết (PDF)rank, grade; same, equal; to wait
to entertain, to receive, to treat; to delay, to wait