中文圣经
← Từ vựng
等待
děng dài
HSK 3
chờ đợiđợichờ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

等

rank, grade; same, equal; to wait

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮寺
待

to entertain, to receive, to treat; to delay, to wait

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳寺

Xuất hiện trong 5 câu