中文圣经
Từ vựng
suàn bù dé

không thể tính là

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to calculate, to count; to figure, to plan

bộ thủ thành phần ⿱⺮具

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready

bộ thủ thành phần ⿰彳⿱旦寸

Xuất hiện trong 6 câu