← Từ vựng
算不得
suàn bù dé
không thể tính là
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
算
to calculate, to count; to figure, to plan
bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮具
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
得
to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱旦寸