中文圣经
← Từ vựng
管他
guǎn tā
không cần biếtdù sao

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

管

tube, pipe, duct; to manage, to control

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮官
他

other, another; he, she, it

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻也

Xuất hiện trong 5 câu