中文圣经
← Từ vựng
箭靶
jiàn bǎ
bia bắnmục tiêuvật dụng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

箭

arrow; a type of bamboo

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮前
靶

target, mark

bộ thủ 革thành phần ⿰革巴Chữ khó đọc · bǎ

Xuất hiện trong 3 câu