中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
篷
péng
buồm; mái che
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
篷
awning, covering; sail, tarp; boat
bộ thủ
⺮
thành phần
⿱⺮逢
Xuất hiện trong 5 câu
DÂN SỐ 7:3
Ê-SAI 33:23
Ê-XÊ-CHIÊN 27:7
CÔNG VỤ 27:17
CÔNG VỤ 27:40