中文圣经
← Từ vựng
篷
péng
buồmmái che

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

篷

awning, covering; sail, tarp; boat

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮逢Chữ khó đọc · péng

Xuất hiện trong 5 câu