中文圣经
← Từ vựng
簸
bò
bơmlắc lư

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

簸

dustpan; to winnow, to toss

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮⿰其皮Chữ khó đọc · bò / bǒ

Xuất hiện trong 3 câu