中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
簸
bò
(dùng trong ~箕) bơm; lắc lư
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
簸
dustpan; to winnow, to toss
bộ thủ
⺮
thành phần
⿱⺮⿰其皮
Xuất hiện trong 3 câu
RU-TƠ 3:2
CHÂM NGÔN 20:26
GIÊ-RÊ-MI 15:7