← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
簸扬
bǒ yáng
tâysàng lúa
Hỏi về từ này
Chữ Hán
簸
dustpan; to winnow, to toss
扬
to flutter, to wave; to hoist, to raise; to praise
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌昜
dustpan; to winnow, to toss
to flutter, to wave; to hoist, to raise; to praise