中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
米
伦
mǐ lún
+ Thêm vào bộ của tôi
Merom
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
米
rice, millet, grain
bộ thủ
米
thành phần
⿻丷木
伦
human relationships; society
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻仑
Chữ khó đọc · lún
Xuất hiện trong 3 câu
GIÔ-SUÊ 11:5
GIÔ-SUÊ 11:7
NÊ-HÊ-MI 3:7