中文圣经
← Từ vựng
米伦
mǐ lún
Merom

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

米

rice, millet, grain

bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
伦

human relationships; society

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻仑Chữ khó đọc · lún

Xuất hiện trong 3 câu