中文圣经
← Từ vựng
米利都
mǐ lì dōu
Miletus

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

米

rice, millet, grain

bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
都

all, each, entirely, whole; metropolis; capital

bộ thủ 阝thành phần ⿰者阝

Xuất hiện trong 3 câu