← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
米利都
mǐ lì dōu
Miletus
Hỏi về từ này
Chữ Hán
米
rice, millet, grain
bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
都
all, each, entirely, whole; metropolis; capital
bộ thủ 阝thành phần ⿰者阝