中文圣经
← Từ vựng
米匿
mǐ nì
Minnith

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

米

rice, millet, grain

bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
匿

to hide; to go into hiding

bộ thủ 匸thành phần ⿷匸若Chữ khó đọc · nì

Xuất hiện trong 2 câu