中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
米
匿
mǐ nì
+ Thêm vào bộ của tôi
Minnith
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
米
rice, millet, grain
bộ thủ
米
thành phần
⿻丷木
匿
to hide; to go into hiding
bộ thủ
匸
thành phần
⿷匸若
Chữ khó đọc · nì
Xuất hiện trong 2 câu
QUAN ÁN 11:33
Ê-XÊ-CHIÊN 27:17