中文圣经
← Từ vựng
米比衫
mǐ bǐ shān
Mibsam

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

米

rice, millet, grain

bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
比

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
衫

shirt, robe, jacket, gown

bộ thủ 衤thành phần ⿰衤彡

Xuất hiện trong 3 câu