中文圣经
Từ vựng
fěn shì

tô màu; quét vôi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

powder, flour, cosmetic powder; plaster

bộ thủ thành phần ⿰米分

to decorate, to adorn; ornament

bộ thủ thành phần ⿰饣⿱?巾

Xuất hiện trong 4 câu