中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
粒
lì
HSK 7
Hạt; hạt nhỏ; các hạt
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
粒
grain, granule; bullet, pellet
bộ thủ
米
thành phần
⿰米立
Xuất hiện trong 7 câu
A-MỐT 9:9
MA-THI-Ơ 13:31
MA-THI-Ơ 17:20
MÁC 4:31
LU-CA 13:19
LU-CA 17:6
GIĂNG 12:24