中文圣经
Từ vựng
jīng gōng

tinh xảo; tỉ mỉ; tinh tế; công nghệ cao

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

essence, germ, spirit

bộ thủ thành phần ⿰米青

labor, work; laborer, worker

bộ thủ thành phần ⿱一丄

Xuất hiện trong 3 câu