← Từ vựng
精明
jīng míng
HSK 7
tài trí; thông minh; sắc sảo
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
精
essence, germ, spirit
bộ thủ 米thành phần ⿰米青
明
bright, clear; to explain, to understand, to shed light
bộ thủ 日thành phần ⿰日月
tài trí; thông minh; sắc sảo
📄 Trang luyện viết (PDF)essence, germ, spirit
bright, clear; to explain, to understand, to shed light